Kế toán doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc ghi nhận, phân tích và báo cáo tình hình tài chính của một công ty. Đây là bộ phận chịu trách nhiệm theo dõi các giao dịch kinh tế, đảm bảo tuân thủ các quy định kế toán và thuế, cũng như hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc đưa ra các quyết định chiến lược.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu kế toán doanh nghiệp là gì, chức năng và nhiệm vụ của bộ phận kế toán trong doanh nghiệp, đồng thời làm rõ những yêu cầu cần có để đảm bảo kế toán hoạt động hiệu quả.
Kế toán doanh nghiệp là gì?
Kế toán doanh nghiệp là hệ thống thu thập, xử lý, ghi chép và cung cấp thông tin tài chính về hoạt động kinh doanh của một công ty. Bộ phận kế toán chịu trách nhiệm ghi nhận mọi giao dịch tài chính, từ doanh thu, chi phí đến tài sản và nợ phải trả, nhằm đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính.
Theo Luật Kế toán Việt Nam, kế toán doanh nghiệp không chỉ phục vụ mục đích quản lý nội bộ mà còn phải tuân thủ các quy định của cơ quan thuế và kiểm toán. Một hệ thống kế toán tốt giúp doanh nghiệp đánh giá được hiệu quả hoạt động, kiểm soát rủi ro tài chính và tuân thủ nghĩa vụ pháp lý.
Chức năng của bộ phận kế toán trong doanh nghiệp
Ghi nhận và theo dõi tình hình tài chính
Bộ phận kế toán chịu trách nhiệm ghi nhận tất cả các giao dịch tài chính của doanh nghiệp, bao gồm doanh thu, chi phí, lợi nhuận, nợ phải thu và phải trả. Những số liệu này giúp doanh nghiệp hiểu rõ tình hình tài chính và lên kế hoạch phát triển phù hợp.
Lập báo cáo tài chính và khai thuế
Kế toán doanh nghiệp có nhiệm vụ tổng hợp và lập các báo cáo tài chính định kỳ như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh (PNL), báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Đồng thời, bộ phận kế toán cũng phải đảm bảo doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), thuế thu nhập cá nhân (TNCN), v.v.
Quản lý chi phí và tối ưu hóa dòng tiền
Việc kiểm soát chi phí giúp doanh nghiệp cắt giảm các khoản chi không cần thiết, tối ưu hóa lợi nhuận. Bên cạnh đó, kế toán cũng cần theo dõi dòng tiền vào – ra để đảm bảo doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ đúng hạn.
Hỗ trợ ra quyết định tài chính
Thông qua phân tích số liệu kế toán, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định về đầu tư, mở rộng quy mô, cắt giảm chi phí hoặc điều chỉnh chiến lược kinh doanh sao cho hiệu quả nhất.
Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật
Kế toán doanh nghiệp phải tuân thủ Luật Kế toán Việt Nam, Luật Thuế, chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định pháp lý khác. Việc tuân thủ chặt chẽ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và tài chính.
Phân loại kế toán doanh nghiệp
Bộ phận kế toán trong doanh nghiệp có thể được chia thành nhiều mảng với các nhiệm vụ cụ thể khác nhau:
Kế toán tổng hợp
- Tổng hợp, kiểm tra và lập báo cáo tài chính định kỳ.
- Kiểm soát và đảm bảo tính chính xác của các số liệu kế toán.
- Hỗ trợ lãnh đạo doanh nghiệp trong việc ra quyết định tài chính.
Kế toán thuế
- Tính toán và kê khai các loại thuế theo quy định pháp luật.
- Đảm bảo doanh nghiệp nộp thuế đúng hạn, tránh các vi phạm có thể dẫn đến xử phạt.
Kế toán công nợ
- Theo dõi các khoản nợ phải thu và phải trả để đảm bảo dòng tiền ổn định.
- Liên hệ với khách hàng, nhà cung cấp để thu hồi công nợ đúng thời hạn.
Kế toán tiền lương
- Tính toán và chi trả lương, thưởng, bảo hiểm cho nhân viên.
- Đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và bảo hiểm xã hội (BHXH).
Kế toán kho
- Theo dõi và kiểm soát hàng tồn kho để tránh thất thoát hoặc tồn đọng hàng hóa.
- Kiểm kê định kỳ và lập báo cáo hàng tồn kho.
Quy trình làm việc chuẩn và mới nhất của kế toán doanh nghiệp
Quy trình kế toán doanh nghiệp gồm nhiều bước nhằm đảm bảo hạch toán chính xác, tuân thủ pháp luật và hỗ trợ quản lý tài chính hiệu quả. Dưới đây là quy trình cập nhật theo các chuẩn mực kế toán mới nhất:
| 1. Tiếp nhận, kiểm tra và xử lý chứng từ | Nhận hóa đơn, hợp đồng, phiếu thu/chi, bảng lương, v.v. Kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của chứng từ Phân loại và lưu trữ chứng từ theo nhóm |
| 2. Hạch toán và ghi sổ kế toán | Nhập dữ liệu vào phần mềm kế toán Hạch toán theo hệ thống tài khoản kế toán Đối chiếu số liệu giữa sổ sách và thực tế |
| 3. Kiểm tra và xử lý công nợ | Quản lý công nợ phải thu, phải trả Gửi xác nhận công nợ định kỳ Nhắc nhở, thu hồi công nợ quá hạn |
| 4. Quản lý kho và tài sản cố định | Kiểm kê kho, hạch toán hàng tồn kho Quản lý tài sản cố định, tính khấu hao Điều chỉnh chênh lệch nếu có |
| 5. Tính lương và các khoản trích theo lương | Tập hợp bảng chấm công, tính lương Hạch toán lương, BHXH, BHYT, BHTN Thanh toán lương qua ngân hàng hoặc tiền mặt |
| 6. Kê khai và quyết toán thuế | Kê khai thuế GTGT, thuế TNCN, thuế TNDN theo tháng/quý Quyết toán thuế nămĐối chiếu số liệu với cơ quan thuế |
| 7. Lập báo cáo tài chính và báo cáo quản trị | Lập báo cáo tài chính (BCTC, kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ) Cung cấp báo cáo quản trị nội bộ (lợi nhuận, dòng tiền, chi phí) |
| 8. Kiểm toán và hoàn thiện hồ sơ kế toán | Chuẩn bị hồ sơ sổ sách cho kiểm toán Cập nhật quy định kế toán, thuế mới Lưu trữ chứng từ theo quy định (tối thiểu 5 năm) |
Yêu cầu đối với bộ phận kế toán trong doanh nghiệp
Kiến thức chuyên môn vững chắc
Nhân viên kế toán cần có kiến thức sâu về chuẩn mực kế toán, luật thuế, tài chính doanh nghiệp và các quy định pháp luật liên quan.
Kỹ năng phân tích và xử lý dữ liệu
Bộ phận kế toán cần thành thạo việc phân tích báo cáo tài chính, xử lý số liệu chính xác để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài chính.
Sử dụng thành thạo phần mềm kế toán
Hiện nay, doanh nghiệp thường sử dụng các phần mềm kế toán như MISA, FAST, SAP, Oracle, QuickBooks để tối ưu hóa quy trình kế toán. Kế toán viên cần thành thạo các công cụ này để làm việc hiệu quả.
Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm
Kế toán không chỉ làm việc với số liệu mà còn cần phối hợp với các bộ phận khác như tài chính, kinh doanh, nhân sự để đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp diễn ra suôn sẻ.
Tinh thần trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp
Do kế toán xử lý trực tiếp các vấn đề tài chính, nên tính trung thực, minh bạch và bảo mật thông tin là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Kế toán doanh nghiệp khác gì với kế toán công
Dưới đây là bảng so sánh giữa kế toán doanh nghiệp và kế toán công theo các tiêu chí quan trọng:
| Kế toán doanh nghiệp | Kế toán công |
| Luật Kế toán: Luật Kế toán số 88/2015/QH13, ban hành ngày 20/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017, là văn bản pháp lý nền tảng quy định về công tác kế toán trong các doanh nghiệp. Thông tư hướng dẫn: Bộ Tài chính đã ban hành nhiều thông tư hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, trong đó: Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, áp dụng cho các doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế. Thông tư 133/2016/TT-BTC ngày 26/08/2016 hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thông tư 132/2018/TT-BTC ngày 28/12/2018 hướng dẫn chế độ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ. | Thông tư 24/2024/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán hành chính sự nghiệp, thay thế Thông tư 107/2017/TT-BTC, nhằm cập nhật và hoàn thiện chế độ kế toán cho các đơn vị hành chính sự nghiệp.Thông tư 66/2024/TT-BTC ngày 30/4/2024 quy định tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp chuyên ngành kế toán và xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp từ kế toán viên lên kế toán viên chính trong các đơn vị sự nghiệp công lập. |
| Ghi chép, tổng hợp và phân tích thông tin tài chính của doanh nghiệp nhằm phục vụ hoạt động kinh doanh. | Ghi chép, theo dõi và kiểm soát ngân sách, tài chính của các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập. |
| Đảm bảo lợi nhuận, tối ưu hóa chi phí và tuân thủ quy định thuế. | Đảm bảo minh bạch, hiệu quả trong quản lý ngân sách nhà nước. |
| Các công ty, tập đoàn, doanh nghiệp tư nhân, công ty cổ phần, công ty TNHH, v.v. | Các cơ quan nhà nước, tổ chức hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập. |
| Luật kế toán doanh nghiệp, chuẩn mực kế toán doanh nghiệp (VAS/IFRS), quy định thuế. | Luật ngân sách nhà nước, chuẩn mực kế toán công, các quy định về quản lý tài chính công. |
| Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp (thường theo VAS hoặc IFRS). | Hệ thống tài khoản kế toán hành chính sự nghiệp, có phân loại ngân sách. |
| Dựa trên nguyên tắc kế toán doanh nghiệp, tập trung vào lợi nhuận và tình hình tài chính. | Dựa trên nguyên tắc kế toán công, tập trung vào việc quản lý ngân sách và chi tiêu theo dự toán. |
| Báo cáo tài chính gồm: bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, thuyết minh báo cáo tài chính. | Báo cáo quyết toán ngân sách, báo cáo thu chi ngân sách, báo cáo tài chính của đơn vị hành chính sự nghiệp. |
| Vốn từ chủ sở hữu, vay vốn, đầu tư từ bên ngoài. | Ngân sách nhà nước, viện trợ, tài trợ từ các tổ chức quốc tế. |
| Nguyên tắc kế toán doanh nghiệp (giá gốc, dồn tích, hoạt động liên tục, phù hợp, thận trọng, nhất quán). | Nguyên tắc kế toán công (minh bạch, chính xác, khách quan, tiết kiệm, hiệu quả, trách nhiệm giải trình). |
Nên Thuê Kế Toán Nội Bộ Hay Sử Dụng Dịch Vụ Kế Toán Thuê Ngoài?
Khi doanh nghiệp bắt đầu vận hành hoặc mở rộng quy mô, bài toán về nhân sự kế toán thường được đặt ra khá sớm. Việc lựa chọn giữa kế toán nội bộ và dịch vụ kế toán thuê ngoài không chỉ liên quan đến chi phí, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ kiểm soát, tính linh hoạt và khả năng tuân thủ pháp lý. Mỗi mô hình đều có ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng giai đoạn phát triển và đặc thù hoạt động của doanh nghiệp.
| Kế Toán Nội Bộ (Inhouse) | Kế Toán Dịch Vụ (Thuê Ngoài) |
| Là nhân sự làm việc toàn thời gian trong doanh nghiệp, phụ trách trực tiếp các nghiệp vụ kế toán hằng ngày, chứng từ, sổ sách và báo cáo nội bộ. | Là dịch vụ do đơn vị chuyên nghiệp cung cấp, thay mặt doanh nghiệp thực hiện các công việc kế toán, thuế theo phạm vi đã thỏa thuận. |
| Phù hợp với doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn, phát sinh nhiều giao dịch và cần xử lý số liệu thường xuyên, chi tiết theo từng phòng ban. | Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, startup, công ty mới thành lập hoặc doanh nghiệp có khối lượng chứng từ không quá lớn. |
| Ưu điểm là dễ kiểm soát, trao đổi nhanh, nắm sát hoạt động kinh doanh và có thể hỗ trợ thêm các công việc tài chính nội bộ khác. | Ưu điểm là tiết kiệm chi phí nhân sự, không phải lo tuyển dụng – đào tạo – nghỉ việc, đồng thời tận dụng kinh nghiệm chuyên môn từ đội ngũ kế toán nhiều ngành. |
| Nhược điểm là chi phí cố định cao (lương, bảo hiểm, phúc lợi), phụ thuộc vào năng lực cá nhân và rủi ro gián đoạn nếu nhân sự nghỉ việc. | Nhược điểm là mức độ kiểm soát trực tiếp thấp hơn và cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo thông tin cung cấp đầy đủ, kịp thời. |
| Thích hợp khi doanh nghiệp cần kế toán tham gia sâu vào quản trị, phân tích tài chính và hỗ trợ ra quyết định nội bộ. | Thích hợp khi doanh nghiệp ưu tiên tuân thủ pháp lý, tối ưu chi phí và muốn tập trung nguồn lực cho hoạt động kinh doanh cốt lõi. |
Xem thêm >> Top 15 công ty dịch vụ kế toán TPHCM
Kết luận
Kế toán doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc quản lý tài chính, đảm bảo minh bạch trong hoạt động kinh doanh và tuân thủ quy định pháp luật. Hiểu rõ chức năng, nhiệm vụ và yêu cầu của bộ phận này sẽ giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, tối ưu hóa chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.