Mỗi dịp mùng 10 tháng 3 âm lịch, hàng triệu người Việt từ khắp mọi miền lại hướng về Đền Hùng – nơi khởi nguồn của dân tộc, nơi “con Lạc cháu Hồng” tri ân công đức tổ tiên. Lễ hội Đền Hùng không chỉ là một sự kiện văn hóa truyền thống, mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, sự biết ơn và gắn kết cộng đồng. Từ hàng nghìn năm trước đến nay, lễ hội này vẫn giữ nguyên tinh thần linh thiêng và tiếp tục lan tỏa giá trị văn hóa sâu sắc, khiến mỗi người con đất Việt thêm yêu, thêm tự hào về cội nguồn của mình.

Lịch Sử Hình Thành Của Lễ Hội Đền Hùng

Lễ hội Đền Hùng – Giỗ Tổ Hùng Vương là một thực hành văn hóa độc đáo hình thành từ tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, khởi nguồn từ truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ – những vị thủy tổ của người Việt. Theo truyền thuyết, họ sinh ra 100 người con, trong đó người con cả lên làm vua, xưng là Hùng Vương, mở đầu nhà nước Văn Lang đầu tiên. Niềm tin này không chỉ định hình cội nguồn dân tộc trong tâm thức người Việt, mà còn trở thành nền tảng cho một nghi lễ thiêng liêng – ngày Giỗ Tổ. Được tổ chức vào ngày 10 tháng 3 âm lịch hàng năm tại núi Nghĩa Lĩnh – nơi đặt Đền Hùng, lễ hội trở thành biểu tượng hướng về cội nguồn và thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Qua bao thế kỷ, ngày Giỗ Tổ đã ăn sâu vào nếp sống dân gian, vượt ra ngoài khuôn khổ tôn giáo để trở thành bản sắc tinh thần toàn dân tộc.

Tư liệu cổ cho thấy Giỗ Tổ Hùng Vương đã được triều đình phong kiến ghi nhận từ rất sớm và luôn duy trì qua nhiều thời đại. Bản ngọc phả thời Trần, được sao lại dưới triều Lê Thánh Tông (1470) và Lê Kính Tông (1601), cho thấy các triều đại từ nhà Triệu đến Hậu Lê đều có hương khói tại đền Trung Nghĩa. Việc tế lễ, sửa chữa đền và tổ chức giỗ được giao cho dân sở tại, đổi lại họ được miễn sưu thuế, miễn lao dịch trên diện tích tới 500 mẫu ruộng. Cách quản lý này không chỉ cho thấy sự trân trọng đối với tín ngưỡng dân gian, mà còn phản ánh vai trò trung tâm của Đền Hùng trong đời sống văn hóa – chính trị suốt nhiều thế kỷ. Đền Hùng không chỉ là nơi thờ tự mà còn là thiết chế tinh thần kết nối quá khứ và hiện tại, quyền lực triều đình và lòng dân trong cùng một dòng chảy lịch sử.

Bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Giỗ Tổ Hùng Vương đến vào năm 1917, khi ngày 10 tháng 3 âm lịch được chính thức hóa là “Quốc lễ” dưới thời vua Khải Định. Sáng kiến này do Tuần phủ Phú Thọ Lê Trung Ngọc đề xuất và được bộ Lễ triều Nguyễn phê chuẩn. Trước đó, các triều đình thường tổ chức lễ vào mùa thu, nhưng từ năm 1917, ngày mồng 10 tháng 3 trở thành mốc chính thức trong lịch lễ tế quốc gia. Tấm bia “Hùng Vương từ khảo” lập năm Bảo Đại thứ 15 (1940) xác nhận điều này. Việc định ngày cố định đã nâng Giỗ Tổ từ một lễ hội dân gian thành một biểu tượng quốc gia có tính nghi lễ – pháp lý. Chính điều đó đã giúp Giỗ Tổ Hùng Vương không chỉ tồn tại bền vững, mà còn hội đủ điều kiện để phát triển thành lễ hội mang tầm vóc quốc gia như ngày nay.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Đảng và Nhà nước Việt Nam tiếp tục kế thừa và nâng tầm Giỗ Tổ Hùng Vương như một biểu tượng gắn kết dân tộc. Ngày 18/2/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh số 22/SL cho phép công chức nghỉ làm vào ngày 10 tháng 3 âm lịch hằng năm để tổ chức lễ Giỗ Tổ – một hành động thể hiện sự quan tâm sâu sắc đối với cội nguồn. Trong năm đầu tiên sau cách mạng, cụ Huỳnh Thúc Kháng – quyền Chủ tịch nước – đã dâng thanh gươm quý và bản đồ Tổ quốc lên các vua Hùng, như một lời khẳng định quyết tâm giữ nước trong giai đoạn kháng chiến gian nan. Những hành động ấy không chỉ mang tính biểu tượng mà còn đặt lễ hội Đền Hùng trong dòng chảy liên tục của lịch sử dân tộc, nơi quá khứ truyền thống trở thành điểm tựa cho hiện tại và tương lai của đất nước.

Tư tưởng “Các Vua Hùng đã có công dựng nước – Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” của Chủ tịch Hồ Chí Minh là tuyên ngôn lịch sử bất hủ gắn liền với Đền Hùng. Trong hai lần về thăm Đền (1954 và 1962), Bác không chỉ bày tỏ lòng thành kính với tổ tiên mà còn nhấn mạnh vai trò giáo dục của di tích. Người dặn dò phải trồng cây, bảo vệ cảnh quan để nơi đây trở thành công viên lịch sử – một không gian thiêng liêng cho muôn đời sau. Từ năm 1995, Ban Bí thư Trung ương Đảng đã công nhận Giỗ Tổ Hùng Vương là ngày lễ lớn. Đến năm 2007, ngày này được quy định là ngày nghỉ lễ chính thức. Lễ hội Đền Hùng từ đó không chỉ là điểm hẹn tâm linh mà còn là biểu tượng văn hóa – chính trị có ý nghĩa chiến lược trong việc bồi đắp bản sắc dân tộc và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân.

Năm 2012, tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương chính thức được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây là niềm vinh dự lớn, đồng thời là minh chứng rõ ràng cho giá trị vượt thời gian của lễ hội trong hệ thống văn hóa Việt Nam và thế giới.

Ý Nghĩa Của Lễ Hội Đền Hùng Trong Đời Sống Người Việt

Lễ hội Đền Hùng là sự kết tinh giữa quá khứ và hiện tại, giữa tín ngưỡng dân gian và biểu tượng quốc gia, giữa tình cảm cá nhân và tinh thần dân tộc. Đó không chỉ là ngày giỗ tổ, mà còn là ngày hội của ý chí, của bản sắc, và của khát vọng vươn lên của cả dân tộc Việt Nam.

1. Lễ hội Đền Hùng như một bản sắc văn hóa kết nối quá khứ – hiện tại – tương lai

Không chỉ là một nghi thức tưởng niệm, Lễ hội Đền Hùng còn đóng vai trò như một chiếc cầu nối tinh thần giữa các thế hệ người Việt Nam. Việc tổ chức lễ giỗ hằng năm vào ngày 10 tháng 3 âm lịch không chỉ giúp người dân hồi tưởng về nguồn cội mà còn tạo điều kiện để quá khứ lịch sử thấm vào hiện tại và định hướng cho tương lai. Những hình ảnh như đoàn rước kiệu trang nghiêm, nghi lễ dâng hương thành kính hay những trò chơi dân gian trong lễ hội không chỉ mang ý nghĩa tôn vinh tiền nhân, mà còn truyền tải tinh thần tự tôn dân tộc và ý thức trách nhiệm gìn giữ văn hóa cho thế hệ trẻ. Trong một thời đại biến đổi nhanh chóng, lễ hội Đền Hùng chính là cột mốc tinh thần giúp người Việt luôn nhớ mình là ai và mình đến từ đâu.

2. Không gian hội tụ và lan tỏa sức mạnh cộng đồng toàn dân tộc

Giỗ Tổ Hùng Vương không chỉ diễn ra tại Đền Hùng – Phú Thọ, mà còn được tổ chức đồng loạt tại nhiều địa phương trên cả nước, cũng như tại các cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Điều này cho thấy sức lan tỏa mạnh mẽ của lễ hội như một mạch nguồn thiêng liêng trong tâm hồn người Việt dù ở bất kỳ đâu. Việc đồng bào từ Bắc vào Nam, từ trong nước đến kiều bào khắp năm châu cùng hướng về một ngày lễ chung đã làm sống dậy tinh thần đại đoàn kết dân tộc – một yếu tố then chốt đã giúp Việt Nam vượt qua mọi thử thách lịch sử. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự cố kết ấy càng quý giá, góp phần bảo vệ sự bền vững về văn hóa – xã hội của đất nước trước những làn sóng xâm thực văn hóa ngoại lai.

3. Một biểu tượng của chủ quyền và tinh thần độc lập dân tộc

Lễ giỗ Tổ Hùng Vương còn mang ý nghĩa sâu sắc trong việc khẳng định chủ quyền dân tộc. Việc xác định các vua Hùng là những người đầu tiên lập nước, quản trị xã hội và chống giặc ngoại xâm từ buổi sơ khai không chỉ là sự tưởng nhớ công lao tổ tiên mà còn là cách khẳng định rằng Việt Nam là một quốc gia có cội nguồn, có lịch sử lâu đời và nền độc lập được gìn giữ bằng xương máu của bao thế hệ. Trong suốt chiều dài lịch sử, từ khi đất nước còn trong thời kỳ Bắc thuộc cho đến hiện đại, lễ hội Đền Hùng luôn được duy trì như một biểu tượng thiêng liêng bảo vệ bản sắc và chủ quyền, bất chấp mọi xâm lăng hay đô hộ. Đây là một trong những giá trị vô hình nhưng mạnh mẽ nhất mà lễ hội này để lại cho dân tộc.

Ngoài ra, Lễ hội Đền Hùng còn đóng vai trò quan trọng trong giáo dục thế hệ trẻ. Những nghi lễ truyền thống, trò chơi dân gian, điệu hát xoan, các hoạt động cộng đồng… chính là phương tiện truyền tải sống động lịch sử và bản sắc văn hóa dân tộc đến giới trẻ. Nhờ đó, thế hệ mới không chỉ hiểu về cội nguồn, mà còn có thêm động lực để gìn giữ, phát huy và làm rạng danh di sản tinh thần quý báu của tổ tiên.

Các Hoạt Động Tiêu Biểu Trong Lễ Hội Đền Hùng

Lễ hội Đền Hùng không chỉ là một nghi thức tâm linh, mà còn là một sự kiện văn hóa – xã hội có quy mô toàn quốc, diễn ra thường niên tại Khu di tích lịch sử Đền Hùng, TP. Việt Trì, tỉnh Phú Thọ. Từ nhiều năm qua, lễ hội đã trở thành điểm đến của hàng triệu người dân và du khách trong và ngoài nước, mang theo lòng thành kính hướng về cội nguồn dân tộc.

Phần lễ: Trang nghiêm, thiêng liêng và giàu tính biểu tượng

Phần lễ là trung tâm của lễ hội, tập trung vào ngày 10 tháng 3 âm lịch. Nghi lễ chính bao gồm lễ dâng hương tại Đền Thượng – nơi thờ các vua Hùng đầu tiên. Buổi lễ có sự tham dự của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, các bộ ban ngành, chính quyền địa phương, cùng đông đảo nhân dân cả nước. Các nghi thức dâng lễ được tổ chức trang trọng, theo trình tự cổ truyền: lễ tế tổ, đọc chúc văn, rước kiệu… Tất cả đều thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với tổ tiên và khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam trong nghi lễ quốc gia.

Không chỉ tại Phú Thọ, nhiều địa phương trên khắp cả nước và cộng đồng người Việt ở nước ngoài cũng tổ chức nghi lễ tưởng niệm vua Hùng trong cùng thời điểm, tạo nên một “ngày hội chung” của toàn dân tộc. Đây là điểm đặc biệt thể hiện tính lan tỏa và sức mạnh kết nối của lễ hội này.

Phần hội: Sôi động, giàu bản sắc và đậm đà tính cộng đồng

Phần hội kéo dài từ mùng 1 đến mùng 10 tháng 3 âm lịch với hàng loạt hoạt động văn hóa dân gian phong phú. Nổi bật nhất là các cuộc thi rước kiệu truyền thống của các xã quanh vùng Đền Hùng – một nét văn hóa độc đáo thể hiện tinh thần cúng tổ của từng cộng đồng làng xã. Ngoài ra, còn có các trò chơi dân gian như kéo co, bịt mắt đập niêu, đấu vật, đánh trống đồng, thi nấu bánh chưng – bánh giầy, thi gói bánh và các môn thể thao dân tộc khác.

Đặc biệt, hát Xoan Phú Thọ – di sản văn hóa phi vật thể đã được UNESCO công nhận – được biểu diễn ngay trong không gian lễ hội, tại các đình làng cổ và khu vực quanh Đền Hùng. Đây không chỉ là hoạt động biểu diễn, mà còn là hình thức bảo tồn và tái hiện không gian văn hóa nguyên gốc đặc trưng của vùng đất tổ.

Ngoài ra, lễ hội còn tổ chức các chương trình nghệ thuật đặc sắc như liên hoan văn nghệ quần chúng, trưng bày hiện vật lịch sử, triển lãm hình ảnh về các triều đại vua Hùng và những thành tựu đất nước… giúp người dân có thêm trải nghiệm vừa giàu cảm xúc, vừa giàu giá trị nhận thức.

Lời Kết

Lễ hội Đền Hùng không chỉ là dịp để tưởng nhớ tổ tiên, mà còn là ngày hội lớn của toàn dân tộc, nơi mọi người cùng nhìn về cội nguồn và gắn kết trong tình yêu nước. Ý nghĩa của lễ hội Đền Hùng vượt qua không gian địa lý và thời gian lịch sử – đó là niềm tự hào dân tộc, là lời nhắc nhở về trách nhiệm giữ gìn truyền thống và phát huy giá trị văn hóa Việt trong thời đại mới. Dù mai sau có bao đổi thay, ngày Giỗ Tổ vẫn luôn là ngọn lửa thiêng trong tim mỗi người con đất Việt.